twine
UK/twaɪn/
US/twaɪn/
giọng máy của trình duyệt
twine nghĩa là sợi xe, dây bện, sự bện, sự ôm ghi.
Nghĩa của twine
Danh từ
- Sợi xe, dây bện.
- Sự bện, sự quấn lại với nhau; (nghĩa bóng) sự ôm ghi; cái ôm chặt.
- Số nhiều Khúc uốn quanh, khúc cuộn.
- the twines of a riverkhúc uốn quanh của một con sông
- the twines a of snakekhúc cuộn của con rắn
Ngoại động từ
- Xoắn, bện, kết lại.
- to twine a threadxoắn (bện) một sợi chỉ
- to twine flowers into a wreathkết hoa thành vòng
- + about, around Ôm, quấn quanh.
- he twined his arms about his mother's necknó ôm chặt lấy cổ mẹ
Nội động từ
- Xoắn lại với nhau, bện lại với nhau, kết lại với nhau.
- Quấn quanh; cuộn lại.
- Uốn khúc, lượn khúc, quanh co.
Dạng từ của twine
| Số nhiều | twines |
| Ngôi thứ ba số ít | twines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | twining |
| Quá khứ phân từ | twined |
| Quá khứ | twined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với twine
Đồng nghĩa
Họ từ của twine
Câu hỏi thường gặp
twine nghĩa là gì?
twine (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sợi xe, dây bện, sự bện, sự ôm ghi.
twine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twine: giọng Anh (UK) /twaɪn/, giọng Mỹ (US) /twaɪn/.