TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twinlex

giọng máy của trình duyệt

twinlex nghĩa là đèn chiếu ghép.

Nghĩa của twinlex

Danh từ

  1. Kỹ thuật Đèn chiếu ghép.

Câu hỏi thường gặp

twinlex nghĩa là gì?

twinlex (danh từ) nghĩa là đèn chiếu ghép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.