TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twinkling

UK/ˈtwɪŋklɪŋ/ US/ˈtwɪŋklɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

twinkling nghĩa là sự lấp lánh, sự nhấy nháy, cái nháy mắt, lấp lánh.

Nghĩa của twinkling

Danh từ

  1. Sự lấp lánh.
    • the twinkling of the starssự lấp lánh của các vì sao
  2. Sự nhấy nháy; cái nháy mắt.

Tính từ

  1. Lấp lánh.
  2. Nhấp nhánh; (nghĩa bóng) long lanh, lóng lánh.

Dạng từ của twinkling

So sánh hơnmore twinkling
So sánh nhấtmost twinkling
Số nhiềutwinklings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với twinkling

Đồng nghĩa

Họ từ của twinkling

Cụm từ, thành ngữ với twinkling

  • in the twinkling of an eye — Trong nháy mắt.

Câu ví dụ với twinkling

  • Countless stars were twinkling in the sky. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
  • The stars were twinkling in the sky. Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

twinkling nghĩa là gì?

twinkling (danh từ, tính từ) nghĩa là sự lấp lánh, sự nhấy nháy, cái nháy mắt, lấp lánh.

twinkling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twinkling: giọng Anh (UK) /ˈtwɪŋklɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtwɪŋklɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.