twinning
US/ˈtwɪn.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
twinning nghĩa là Sự hình thành song tinh.
Nghĩa của twinning
Danh từ
- Kỹ thuật Sự hình thành song tinh.
- optical twinningsự hình thành song tinh quang học
Dạng từ của twinning
| Số nhiều | twinnings |
Câu hỏi thường gặp
twinning nghĩa là gì?
twinning (danh từ) nghĩa là Sự hình thành song tinh.
twinning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twinning: giọng Mỹ (US) /ˈtwɪn.niɳ/.