TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twinning

US/ˈtwɪn.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

twinning nghĩa là Sự hình thành song tinh.

Nghĩa của twinning

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự hình thành song tinh.
    • optical twinningsự hình thành song tinh quang học

Dạng từ của twinning

Số nhiềutwinnings

Câu hỏi thường gặp

twinning nghĩa là gì?

twinning (danh từ) nghĩa là Sự hình thành song tinh.

twinning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twinning: giọng Mỹ (US) /ˈtwɪn.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.