twirl
UK/twɜːl/
US/twɝl/
giọng máy của trình duyệt
twirl nghĩa là sự quay nhanh, sự xoay nhanh, vòng xoắn, cuộn.
Nghĩa của twirl
Danh từ
- Sự quay nhanh, sự xoay nhanh.
- Vòng xoắn, cuộn.
- twirls of smokenhững làn khói cuồn cuộn
- Nét viết uốn cong.
Động từ
- Quay nhanh, xoay nhanh.
- to twirl a wheel roundquay nhanh bánh xe
- the wheel twirlsbánh xe quay nhanh
- Làm quăn, xoắn, vân vê.
- to twirl one's moustachevân vê râu mép
Dạng từ của twirl
| Số nhiều | twirls |
| Ngôi thứ ba số ít | twirls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | twirling |
| Quá khứ phân từ | twirled |
| Quá khứ | twirled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với twirl
Đồng nghĩa
Họ từ của twirl
Cụm từ, thành ngữ với twirl
- to twirl one's thumbs — Nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái; Ngồi rồi, ngồi không.
- to twirl someone round one's finger — (Nghĩa bóng) Bắt ai làm gì phải theo nấy, lấy dây xỏ mũi ai.
Câu hỏi thường gặp
twirl nghĩa là gì?
twirl (danh từ, động từ) nghĩa là sự quay nhanh, sự xoay nhanh, vòng xoắn, cuộn.
twirl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twirl: giọng Anh (UK) /twɜːl/, giọng Mỹ (US) /twɝl/.