TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twirl

UK/twɜːl/ US/twɝl/ giọng máy của trình duyệt

twirl nghĩa là sự quay nhanh, sự xoay nhanh, vòng xoắn, cuộn.

Nghĩa của twirl

Danh từ

  1. Sự quay nhanh, sự xoay nhanh.
  2. Vòng xoắn, cuộn.
    • twirls of smokenhững làn khói cuồn cuộn
  3. Nét viết uốn cong.

Động từ

  1. Quay nhanh, xoay nhanh.
    • to twirl a wheel roundquay nhanh bánh xe
    • the wheel twirlsbánh xe quay nhanh
  2. Làm quăn, xoắn, vân vê.
    • to twirl one's moustachevân vê râu mép

Dạng từ của twirl

Số nhiềutwirls
Ngôi thứ ba số íttwirls
Hiện tại phân từ (-ing)twirling
Quá khứ phân từtwirled
Quá khứtwirled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với twirl

Đồng nghĩa

Họ từ của twirl

Cụm từ, thành ngữ với twirl

  • to twirl one's thumbs — Nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái; Ngồi rồi, ngồi không.
  • to twirl someone round one's finger — (Nghĩa bóng) Bắt ai làm gì phải theo nấy, lấy dây xỏ mũi ai.

Câu hỏi thường gặp

twirl nghĩa là gì?

twirl (danh từ, động từ) nghĩa là sự quay nhanh, sự xoay nhanh, vòng xoắn, cuộn.

twirl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twirl: giọng Anh (UK) /twɜːl/, giọng Mỹ (US) /twɝl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.