TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twisted

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtwɪstɪd/ US/ˈtwɪstɪd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của twisted

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của twisted

So sánh hơnmore twisted
So sánh nhấtmost twisted

Câu ví dụ với twisted

  • He twisted his ankle. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.