twitchy
UK/ˈtwɪt͡ʃi/
US/ˈtwɪt͡ʃi/
giọng máy của trình duyệt
twitchy nghĩa là bối rối, sợ hãi.
Nghĩa của twitchy
Tính từ
- Thgt Bối rối, sợ hãi; bực dọc, giậm giật.
Dạng từ của twitchy
| So sánh hơn | twitchier |
| So sánh nhất | twitchiest |
Họ từ của twitchy
Câu hỏi thường gặp
twitchy nghĩa là gì?
twitchy (tính từ) nghĩa là bối rối, sợ hãi.
twitchy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twitchy: giọng Anh (UK) /ˈtwɪt͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈtwɪt͡ʃi/.