TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twite

UK/twaɪt/ US/twaɪt/ giọng máy của trình duyệt

twite nghĩa là chim hồng tước.

Nghĩa của twite

Danh từ

  1. Động vật học Chim hồng tước.

Dạng từ của twite

Số nhiềutwites

Câu hỏi thường gặp

twite nghĩa là gì?

twite (danh từ) nghĩa là chim hồng tước.

twite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twite: giọng Anh (UK) /twaɪt/, giọng Mỹ (US) /twaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.