TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tyrocidine

giọng máy của trình duyệt

tyrocidine nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của tyrocidine

Danh từ

  1. Cách viết khác: tyrocidin.

Dạng từ của tyrocidine

Số nhiềutyrocidines

Câu hỏi thường gặp

tyrocidine nghĩa là gì?

tyrocidine (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.