tyre
UK/taɪə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
tyre nghĩa là bản cạp vành, lốp xe, lắp cạp vành, lắp lốp.
Nghĩa của tyre
Danh từ
- Bản (cao su, sắt...) cạp vành (bánh xe); lốp xe.
- rubber tyrelốp cao su
- solid tyrelốp đặc
- pneumatic tyrelốp bơm hơi
Ngoại động từ
- Lắp cạp vành; lắp lốp.
Dạng từ của tyre
| Số nhiều | tyres |
| Ngôi thứ ba số ít | tyres |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tyring |
| Quá khứ phân từ | tyred |
| Quá khứ | tyred |
Họ từ của tyre
Câu ví dụ với tyre
- Your tyre is flat. Bánh xe của bạn đã bị xẹp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tyre nghĩa là gì?
tyre (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bản cạp vành, lốp xe, lắp cạp vành, lắp lốp.
tyre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tyre: giọng Anh (UK) /taɪə(ɹ)/.