TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tyrosine

US/ˈtɑɪ.rə.ˌsin/ giọng người thật

tyrosine nghĩa là Tiroxin.

Nghĩa của tyrosine

Danh từ

  1. Sinh vật học Tiroxin.

Dạng từ của tyrosine

Số nhiềutyrosines

Câu hỏi thường gặp

tyrosine nghĩa là gì?

tyrosine (danh từ) nghĩa là Tiroxin.

tyrosine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tyrosine: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪ.rə.ˌsin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Neøn Recorder: Neøn, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.