TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tzigane

UK/tsɪˈɡɑːn/ US/tsɪˈɡɑːn/ giọng máy của trình duyệt

tzigane nghĩa là Di-gan.

Nghĩa của tzigane

Tính từ

  1. Thuộc Di-gan.

Danh từ

  1. Người Di-gan.

Dạng từ của tzigane

Số nhiềutziganes

Câu hỏi thường gặp

tzigane nghĩa là gì?

tzigane (tính từ, danh từ) nghĩa là Di-gan.

tzigane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tzigane: giọng Anh (UK) /tsɪˈɡɑːn/, giọng Mỹ (US) /tsɪˈɡɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.