TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

u

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ə/ US/ə/ giọng máy của trình duyệt

u nghĩa là u, vật hình u.

Nghĩa của u

Danh từ

  1. U, u.
  2. Vật hình U.

Dạng từ của u

Số nhiềuues
So sánh hơnUer
So sánh nhấtUest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với u

Trái nghĩa

Họ từ của u

Câu ví dụ với u

  • He was born in the U.S.A. Anh ấy được sinh ra ở Hoa Kỳ.
  • Japan is the largest importer of U.S. farm products. Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.
  • If I could rearrange the alphabet, I would put U and I together. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau.
  • What do you think has caused the present trade friction between Japan and the U.S.? Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

u nghĩa là gì?

u (danh từ) nghĩa là u, vật hình u.

u phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của u: giọng Anh (UK) /ə/, giọng Mỹ (US) /ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.