ulcerative
giọng máy của trình duyệt
ulcerative nghĩa là gây loét.
Nghĩa của ulcerative
Tính từ
- Gây loét.
Dạng từ của ulcerative
| So sánh hơn | more ulcerative |
| So sánh nhất | most ulcerative |
Câu hỏi thường gặp
ulcerative nghĩa là gì?
ulcerative (tính từ) nghĩa là gây loét.