TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ultramontanism

giọng máy của trình duyệt

ultramontanism nghĩa là Thuyết giáo hoàng nắm quyền tuyệt đối.

Nghĩa của ultramontanism

Danh từ

  1. Thuyết giáo hoàng nắm quyền tuyệt đối.

Dạng từ của ultramontanism

Số nhiềuultramontanisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultramontanism

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ultramontanism nghĩa là gì?

ultramontanism (danh từ) nghĩa là Thuyết giáo hoàng nắm quyền tuyệt đối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.