ultrasonography
giọng máy của trình duyệt
ultrasonography nghĩa là Khoa chẩn đoán bằng siêu âm.
Nghĩa của ultrasonography
Danh từ
- Khoa chẩn đoán bằng siêu âm.
- Khoa chẩn đoán bằng siêu âm.
Dạng từ của ultrasonography
| Số nhiều | ultrasonographies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultrasonography
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ultrasonography nghĩa là gì?
ultrasonography (danh từ) nghĩa là Khoa chẩn đoán bằng siêu âm.