TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ululant

US/ˈəl.jə.lənt/ giọng máy của trình duyệt

ululant nghĩa là Xem ululate.

Nghĩa của ululant

Tính từ

  1. Xem ululate

Dạng từ của ululant

So sánh hơnmore ululant
So sánh nhấtmost ululant

Câu hỏi thường gặp

ululant nghĩa là gì?

ululant (tính từ) nghĩa là Xem ululate.

ululant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ululant: giọng Mỹ (US) /ˈəl.jə.lənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.