TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ultraviolet

UK/ˌʌltɹəˈvaɪələt/ US/ˌʌltɹəˈvaɪələt/ giọng máy của trình duyệt

ultraviolet nghĩa là cực tím, tử ngoại, sự phát quang.

Nghĩa của ultraviolet

Tính từ

  1. Vật lý Cực tím, tử ngoại (về bức xạ).
    • ultraviolet raysnhững tia tử ngoại
  2. Thuộc Sự phát quang; sử dụng sự phát quang (của tia cực tím).
    • an ultraviolet lampđèn tử ngoại

Dạng từ của ultraviolet

So sánh hơnmore ultraviolet
So sánh nhấtmost ultraviolet
Số nhiềuultraviolets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultraviolet

Trái nghĩa

Họ từ của ultraviolet

Cụm từ, thành ngữ với ultraviolet

  • ultraviolet radiation — Tia cực tím, tia tử ngoại.

Câu hỏi thường gặp

ultraviolet nghĩa là gì?

ultraviolet (tính từ) nghĩa là cực tím, tử ngoại, sự phát quang.

ultraviolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultraviolet: giọng Anh (UK) /ˌʌltɹəˈvaɪələt/, giọng Mỹ (US) /ˌʌltɹəˈvaɪələt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.