ultraviolet
UK/ˌʌltɹəˈvaɪələt/
US/ˌʌltɹəˈvaɪələt/
giọng máy của trình duyệt
ultraviolet nghĩa là cực tím, tử ngoại, sự phát quang.
Nghĩa của ultraviolet
Tính từ
- Vật lý Cực tím, tử ngoại (về bức xạ).
- ultraviolet raysnhững tia tử ngoại
- Thuộc Sự phát quang; sử dụng sự phát quang (của tia cực tím).
- an ultraviolet lampđèn tử ngoại
Dạng từ của ultraviolet
| So sánh hơn | more ultraviolet |
| So sánh nhất | most ultraviolet |
| Số nhiều | ultraviolets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultraviolet
Trái nghĩa
Họ từ của ultraviolet
Cụm từ, thành ngữ với ultraviolet
- ultraviolet radiation — Tia cực tím, tia tử ngoại.
Câu hỏi thường gặp
ultraviolet nghĩa là gì?
ultraviolet (tính từ) nghĩa là cực tím, tử ngoại, sự phát quang.
ultraviolet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ultraviolet: giọng Anh (UK) /ˌʌltɹəˈvaɪələt/, giọng Mỹ (US) /ˌʌltɹəˈvaɪələt/.