umbellately
giọng máy của trình duyệt
umbellately nghĩa là Xem umbellate.
Nghĩa của umbellately
Phó từ
- Xem umbellate
Câu hỏi thường gặp
umbellately nghĩa là gì?
umbellately (phó từ) nghĩa là Xem umbellate.
umbellately nghĩa là Xem umbellate.
umbellately (phó từ) nghĩa là Xem umbellate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.