umbilical
UK/ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/
US/ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
umbilical nghĩa là rốn, bên mẹ, bên ngoại.
Nghĩa của umbilical
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) rốn.
- umbilical corddây rốn
- Thông tục Bên mẹ, bên ngoại.
- umbilical relationshipquan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
- Nghĩa bóng Ở giữa, trung tâm.
- umbilical pointđiểm trung tâm
Dạng từ của umbilical
| Số nhiều | umbilicals |
Họ từ của umbilical
Cụm từ, thành ngữ với umbilical
- umbilical cord — Cuống nhau, dây rốn, cuống rốn.
Câu hỏi thường gặp
umbilical nghĩa là gì?
umbilical (tính từ) nghĩa là rốn, bên mẹ, bên ngoại.
umbilical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của umbilical: giọng Anh (UK) /ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/.