TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbilical

UK/ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/ US/ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

umbilical nghĩa là rốn, bên mẹ, bên ngoại.

Nghĩa của umbilical

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) rốn.
    • umbilical corddây rốn
  2. Thông tục Bên mẹ, bên ngoại.
    • umbilical relationshipquan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
  3. Nghĩa bóng Ở giữa, trung tâm.
    • umbilical pointđiểm trung tâm

Dạng từ của umbilical

Số nhiềuumbilicals

Họ từ của umbilical

Cụm từ, thành ngữ với umbilical

  • umbilical cord — Cuống nhau, dây rốn, cuống rốn.

Câu hỏi thường gặp

umbilical nghĩa là gì?

umbilical (tính từ) nghĩa là rốn, bên mẹ, bên ngoại.

umbilical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của umbilical: giọng Anh (UK) /ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.