TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

umbilical cord

US/əm.ˈbɪ.lə.kəl koɹd/ giọng máy của trình duyệt

umbilical cord nghĩa là cuống nhau, dây rốn.

Nghĩa của umbilical cord

Danh từ

  1. Cuống nhau, dây rốn, cuống rốn.

Dạng từ của umbilical cord

Số nhiềuumbilical cords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với umbilical cord

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

umbilical cord nghĩa là gì?

umbilical cord (danh từ) nghĩa là cuống nhau, dây rốn.

umbilical cord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của umbilical cord: giọng Mỹ (US) /əm.ˈbɪ.lə.kəl koɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.