umbilical cord
US/əm.ˈbɪ.lə.kəl koɹd/
giọng máy của trình duyệt
umbilical cord nghĩa là cuống nhau, dây rốn.
Nghĩa của umbilical cord
Danh từ
- Cuống nhau, dây rốn, cuống rốn.
Dạng từ của umbilical cord
| Số nhiều | umbilical cords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với umbilical cord
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
umbilical cord nghĩa là gì?
umbilical cord (danh từ) nghĩa là cuống nhau, dây rốn.
umbilical cord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của umbilical cord: giọng Mỹ (US) /əm.ˈbɪ.lə.kəl koɹd/.