unballast
giọng máy của trình duyệt
unballast nghĩa là bỏ bì, bỏ đồ dằn.
Nghĩa của unballast
Ngoại động từ
- Bỏ bì, bỏ đồ dằn (tàu, thuyền).
Dạng từ của unballast
| Ngôi thứ ba số ít | unballasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unballasting |
| Quá khứ phân từ | unballasted |
| Quá khứ | unballasted |
Câu hỏi thường gặp
unballast nghĩa là gì?
unballast (ngoại động từ) nghĩa là bỏ bì, bỏ đồ dằn.