unbendable
US/ˌən.ˈbɛn.də.bəl/
giọng máy của trình duyệt
unbendable nghĩa là bất khuất, kiên quyết.
Nghĩa của unbendable
Tính từ
- Bất khuất; kiên quyết; quyết tâm.
Dạng từ của unbendable
| So sánh hơn | more unbendable |
| So sánh nhất | most unbendable |
Câu hỏi thường gặp
unbendable nghĩa là gì?
unbendable (tính từ) nghĩa là bất khuất, kiên quyết.
unbendable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unbendable: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈbɛn.də.bəl/.