unbranched Nghe giọng máy của trình duyệt unbranched nghĩa là không cành, không nhánh. Nghĩa của unbranched Tính từ Không (có) cành, không (có) nhánh. Câu hỏi thường gặp unbranched nghĩa là gì?unbranched (tính từ) nghĩa là không cành, không nhánh.