unbung
giọng máy của trình duyệt
unbung nghĩa là mở nút.
Nghĩa của unbung
Ngoại động từ
- Mở nút (thùng).
Dạng từ của unbung
| Ngôi thứ ba số ít | unbungs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unbunging |
| Quá khứ phân từ | unbunged |
| Quá khứ | unbunged |
Câu hỏi thường gặp
unbung nghĩa là gì?
unbung (ngoại động từ) nghĩa là mở nút.