uncertainly
UK/ʌnˈsɜːtən.li/
US/ʌnˈsɜɹ.tən.li/
giọng máy của trình duyệt
uncertainly nghĩa là không chắc chắn.
Nghĩa của uncertainly
Phó từ
- Không chắc chắn.
Dạng từ của uncertainly
| So sánh hơn | more uncertainly |
| So sánh nhất | most uncertainly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncertainly
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
uncertainly nghĩa là gì?
uncertainly (phó từ) nghĩa là không chắc chắn.
uncertainly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uncertainly: giọng Anh (UK) /ʌnˈsɜːtən.li/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈsɜɹ.tən.li/.