TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncertainty

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌnˈsɜːtənti/ US/ʌnˈsɝtənti/ giọng máy của trình duyệt

uncertainty nghĩa là sự không chắc chắn, điều không chắc chắn, điều không rõ.

Nghĩa của uncertainty

Danh từ

  1. Sự không chắc chắn.
  2. Điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực.
  3. Tính dễ đổi, tính dễ biến.
  4. Vật lí Sự bất định
    • Heisenberg uncertainty principlenguyên lý bất định Hai-den-béc

Dạng từ của uncertainty

Số nhiềuuncertainties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncertainty

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với uncertainty

  • Last year was a period of economic uncertainty. Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

uncertainty nghĩa là gì?

uncertainty (danh từ) nghĩa là sự không chắc chắn, điều không chắc chắn, điều không rõ.

uncertainty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncertainty: giọng Anh (UK) /ʌnˈsɜːtənti/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈsɝtənti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.