unchainable
giọng máy của trình duyệt
unchainable nghĩa là Xem unchain.
Nghĩa của unchainable
Tính từ
- Xem unchain
Câu hỏi thường gặp
unchainable nghĩa là gì?
unchainable (tính từ) nghĩa là Xem unchain.
unchainable nghĩa là Xem unchain.
unchainable (tính từ) nghĩa là Xem unchain.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.