unciliated
giọng máy của trình duyệt
unciliated nghĩa là không có mao.
Nghĩa của unciliated
Tính từ
- Không có mao.
Dạng từ của unciliated
| So sánh hơn | more unciliated |
| So sánh nhất | most unciliated |
Câu hỏi thường gặp
unciliated nghĩa là gì?
unciliated (tính từ) nghĩa là không có mao.