absolute
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæb.sə.luːt/
US/ˈæb.səˌlut/
giọng máy của trình duyệt
absolute nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế, độc đoán.
Nghĩa của absolute
Tính từ
- Tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất.
- absolute confidence in the Party's leadershipsự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
- absolute musicâm nhạc thuần tuý
- absolute alcoholrượu nguyên chất
- Chuyên chế, độc đoán.
- absolute monarchynền quân chủ chuyên chế
- Xác thực, đúng sự thực, chắc chắn.
- absolute evidencechứng cớ xác thực
- Vô điều kiện.
- an absolute promiselời hứa vô điều kiện
Dạng từ của absolute
| So sánh hơn | more absolute |
| So sánh nhất | most absolute |
| Số nhiều | absolutes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolute
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của absolute
Cụm từ, thành ngữ với absolute
- absolute address — Địa chỉ tuyệt đối.
- absolute address variable — Biến số địa chỉ tuyệt đối.
- absolute addressing — Phương pháp định địa chỉ tuyệt đối.
- absolute advantage — Lợi thế tuyệt đối.
- absolute altimeter — Máy đo độ cao tuyệt đối.
- absolute ampere — Ampe tuyệt đối.
- absolute coordinate — Tọa độ tuyệt đối.
- absolute cost advantage — Lợi thế nhờ phí tổn tuyệt đối.
- absolute data — Dữ kiện tuyệt đối.
- absolute electrometer — Điện tĩnh kế tuyệt đối.
- absolute element — Phần tử tuyệt đối.
- absolute error — Sai số tuyệt đối.
- absolute expression — Biểu thức tuyệt đối.
- absolute file specifier — Tên gọi tuyệt đối của tập tin.
- absolute galvanometer — Điện kế tuyệt đối.
- absolute generation number — Số thế hệ tuyệt đối.
- absolute income hypothesis — Giả thuyết thu nhập tuyệt đối.
- absolute instruction — Chỉ thị tuyệt đối, chỉ thị ngôn ngữ máy.
- absolute level — Mức tuyệt đối.
- absolute loader — Bộ nạp tuyệt đối.
- absolute majority — Đa số tuyệt đối, tuyệt đại đa số.
- absolute monopoly — Độc quyền tuyệt đối.
- absolute move — Di chuyển tuyệt đối.
- absolute movement — Di động tuyệt đối.
- absolute name — Tên tuyệt đối.
- absolute ohm — Ohm tuyệt đối.
- absolute order — Thứ tự tuyệt đối.
- absolute path — Đường tuyệt đối.
- absolute path name — Tên đường tuyệt đối.
- absolute permeability — Độ từ thẩm tuyệt đối.
Câu ví dụ với absolute
- That's the absolute truth. Đó là sự thật tuyệt đối
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
absolute nghĩa là gì?
absolute (tính từ) nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế, độc đoán.
absolute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absolute: giọng Anh (UK) /ˈæb.sə.luːt/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.səˌlut/.