uncontestable
giọng máy của trình duyệt
uncontestable nghĩa là không thể bàn cãi.
Nghĩa của uncontestable
Tính từ
- Không thể bàn cãi.
Dạng từ của uncontestable
| So sánh hơn | more uncontestable |
| So sánh nhất | most uncontestable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncontestable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
uncontestable nghĩa là gì?
uncontestable (tính từ) nghĩa là không thể bàn cãi.