TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncovering

giọng máy của trình duyệt

uncovering nghĩa là sự lộ, vết lộ.

Nghĩa của uncovering

Danh từ

  1. Địa chất, địa lý Sự lộ; vết lộ; sự mở vỉa; sự bóc.

Dạng từ của uncovering

Số nhiềuuncoverings

Câu hỏi thường gặp

uncovering nghĩa là gì?

uncovering (danh từ) nghĩa là sự lộ, vết lộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.