TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncreated

US/ˌən.kri.ˈeɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

uncreated nghĩa là không được tạo ra, chưa được tạo ra.

Nghĩa của uncreated

Tính từ

  1. Không được tạo ra; chưa được tạo ra.
  2. Tự bản thân mà có (không cần được tạo ra).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncreated

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

uncreated nghĩa là gì?

uncreated (tính từ) nghĩa là không được tạo ra, chưa được tạo ra.

uncreated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncreated: giọng Mỹ (US) /ˌən.kri.ˈeɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.