uncreated
US/ˌən.kri.ˈeɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
uncreated nghĩa là không được tạo ra, chưa được tạo ra.
Nghĩa của uncreated
Tính từ
- Không được tạo ra; chưa được tạo ra.
- Tự bản thân mà có (không cần được tạo ra).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncreated
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
uncreated nghĩa là gì?
uncreated (tính từ) nghĩa là không được tạo ra, chưa được tạo ra.
uncreated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uncreated: giọng Mỹ (US) /ˌən.kri.ˈeɪ.təd/.