uncreative
UK/ʌnkɹɪˈeɪtɪv/
giọng máy của trình duyệt
uncreative nghĩa là không sáng tạo.
Nghĩa của uncreative
Tính từ
- Không sáng tạo.
Dạng từ của uncreative
| So sánh hơn | more uncreative |
| So sánh nhất | most uncreative |
| Số nhiều | uncreatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncreative
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
uncreative nghĩa là gì?
uncreative (tính từ) nghĩa là không sáng tạo.
uncreative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uncreative: giọng Anh (UK) /ʌnkɹɪˈeɪtɪv/.