TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncreative

UK/ʌnkɹɪˈeɪtɪv/ giọng máy của trình duyệt

uncreative nghĩa là không sáng tạo.

Nghĩa của uncreative

Tính từ

  1. Không sáng tạo.

Dạng từ của uncreative

So sánh hơnmore uncreative
So sánh nhấtmost uncreative
Số nhiềuuncreatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncreative

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

uncreative nghĩa là gì?

uncreative (tính từ) nghĩa là không sáng tạo.

uncreative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncreative: giọng Anh (UK) /ʌnkɹɪˈeɪtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.