TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncreate

UK/ˌʌnkɹiˈeɪt/ US/ˌʌnkɹiˈeɪt/ giọng máy của trình duyệt

uncreate nghĩa là phá hoại.

Nghĩa của uncreate

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Phá hoại.

Dạng từ của uncreate

Ngôi thứ ba số ítuncreates
Hiện tại phân từ (-ing)uncreating
Quá khứ phân từuncreated
Quá khứuncreated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncreate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

uncreate nghĩa là gì?

uncreate (ngoại động từ) nghĩa là phá hoại.

uncreate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncreate: giọng Anh (UK) /ˌʌnkɹiˈeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnkɹiˈeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.