undeclared
giọng máy của trình duyệt
undeclared nghĩa là Không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết).
Nghĩa của undeclared
Tính từ
- Không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết).
Câu hỏi thường gặp
undeclared nghĩa là gì?
undeclared (tính từ) nghĩa là Không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết).