TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undecipherable

UK/ʌndɪˈsaɪfəɹəbəl/ US/ʌndɪˈsaɪfəɹəbəl/ giọng máy của trình duyệt

undecipherable nghĩa là không thể giải được.

Nghĩa của undecipherable

Tính từ

  1. Không thể đọc ra được, không thể giải được (mã).

Dạng từ của undecipherable

So sánh hơnmore undecipherable
So sánh nhấtmost undecipherable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undecipherable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

undecipherable nghĩa là gì?

undecipherable (tính từ) nghĩa là không thể giải được.

undecipherable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undecipherable: giọng Anh (UK) /ʌndɪˈsaɪfəɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ʌndɪˈsaɪfəɹəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.