undecipherable
UK/ʌndɪˈsaɪfəɹəbəl/
US/ʌndɪˈsaɪfəɹəbəl/
giọng máy của trình duyệt
undecipherable nghĩa là không thể giải được.
Nghĩa của undecipherable
Tính từ
- Không thể đọc ra được, không thể giải được (mã).
Dạng từ của undecipherable
| So sánh hơn | more undecipherable |
| So sánh nhất | most undecipherable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undecipherable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
undecipherable nghĩa là gì?
undecipherable (tính từ) nghĩa là không thể giải được.
undecipherable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undecipherable: giọng Anh (UK) /ʌndɪˈsaɪfəɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ʌndɪˈsaɪfəɹəbəl/.