TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undecorated

giọng máy của trình duyệt

undecorated nghĩa là không trang hoàng, không tô vẽ.

Nghĩa của undecorated

Tính từ

  1. Không trang hoàng.
  2. Không tô vẽ.
  3. Không được gắn huy chương.

Câu hỏi thường gặp

undecorated nghĩa là gì?

undecorated (tính từ) nghĩa là không trang hoàng, không tô vẽ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.