TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underage

UK/ˌʌndəɹˈeɪd͡ʒ/ US/ˌʌndəɹˈeɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của underage

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của underage

Số nhiềuunderages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underage

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với underage

  • Tom is underage. Tom là trẻ vị thành niên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.