underage
UK/ˌʌndəɹˈeɪd͡ʒ/
US/ˌʌndəɹˈeɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của underage
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của underage
| Số nhiều | underages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underage
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với underage
- Tom is underage. Tom là trẻ vị thành niên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).