underclad
giọng máy của trình duyệt
underclad nghĩa là mặc thiếu áo.
Nghĩa của underclad
Tính từ
- Mặc thiếu áo.
Dạng từ của underclad
| So sánh hơn | more underclad |
| So sánh nhất | most underclad |
Câu hỏi thường gặp
underclad nghĩa là gì?
underclad (tính từ) nghĩa là mặc thiếu áo.