TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undercoat

US/ˈʌndɚˌkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

undercoat nghĩa là lớp dưới, lớp đáy.

Nghĩa của undercoat

Danh từ

  1. Áo bành tô mặc trong (một áo khoác).
  2. Kỹ thuật Lớp dưới, lớp đáy.
  3. Động vật học Lông măng.

Dạng từ của undercoat

Số nhiềuundercoats
Ngôi thứ ba số ítundercoats
Hiện tại phân từ (-ing)undercoating
Quá khứ phân từundercoated
Quá khứundercoated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undercoat

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

undercoat nghĩa là gì?

undercoat (danh từ) nghĩa là lớp dưới, lớp đáy.

undercoat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undercoat: giọng Mỹ (US) /ˈʌndɚˌkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.