undercoat
US/ˈʌndɚˌkoʊt/
giọng máy của trình duyệt
undercoat nghĩa là lớp dưới, lớp đáy.
Nghĩa của undercoat
Danh từ
- Áo bành tô mặc trong (một áo khoác).
- Kỹ thuật Lớp dưới, lớp đáy.
- Động vật học Lông măng.
Dạng từ của undercoat
| Số nhiều | undercoats |
| Ngôi thứ ba số ít | undercoats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | undercoating |
| Quá khứ phân từ | undercoated |
| Quá khứ | undercoated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undercoat
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
undercoat nghĩa là gì?
undercoat (danh từ) nghĩa là lớp dưới, lớp đáy.
undercoat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undercoat: giọng Mỹ (US) /ˈʌndɚˌkoʊt/.