TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undercook

US/ʌndɚ.kʊk/ giọng máy của trình duyệt

undercook nghĩa là nấu chưa chín.

Nghĩa của undercook

Động từ

  1. Nấu chưa chín.

Dạng từ của undercook

Ngôi thứ ba số ítundercooks
Hiện tại phân từ (-ing)undercooking
Quá khứ phân từundercooked
Quá khứundercooked
Số nhiềuundercooks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undercook

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với undercook

  • The chicken is undercooked. Gà này nấu chưa chín.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

undercook nghĩa là gì?

undercook (động từ) nghĩa là nấu chưa chín.

undercook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undercook: giọng Mỹ (US) /ʌndɚ.kʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.