TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undercroft

US/ˈən.dɜː.ˌkrɔft/ giọng máy của trình duyệt

undercroft nghĩa là hầm mộ.

Nghĩa của undercroft

Danh từ

  1. Kiến trúc Hầm mộ (ở nhà thờ).

Dạng từ của undercroft

Số nhiềuundercrofts

Câu hỏi thường gặp

undercroft nghĩa là gì?

undercroft (danh từ) nghĩa là hầm mộ.

undercroft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undercroft: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌkrɔft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.