undercroft
US/ˈən.dɜː.ˌkrɔft/
giọng máy của trình duyệt
undercroft nghĩa là hầm mộ.
Nghĩa của undercroft
Danh từ
- Kiến trúc Hầm mộ (ở nhà thờ).
Dạng từ của undercroft
| Số nhiều | undercrofts |
Câu hỏi thường gặp
undercroft nghĩa là gì?
undercroft (danh từ) nghĩa là hầm mộ.
undercroft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undercroft: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌkrɔft/.