undercrust
giọng máy của trình duyệt
undercrust nghĩa là đế cày.
Nghĩa của undercrust
Danh từ
- Nông nghiệp Đế cày.
Dạng từ của undercrust
| Số nhiều | undercrusts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undercrust
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
undercrust nghĩa là gì?
undercrust (danh từ) nghĩa là đế cày.