TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underhandedly

US/ˌən.dɜː.ˈhæn.dəd.li/ giọng máy của trình duyệt

underhandedly nghĩa là Xem underhand.

Nghĩa của underhandedly

Phó từ

  1. Xem underhand

Dạng từ của underhandedly

So sánh hơnmore underhandedly
So sánh nhấtmost underhandedly

Câu hỏi thường gặp

underhandedly nghĩa là gì?

underhandedly (phó từ) nghĩa là Xem underhand.

underhandedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underhandedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.ˈhæn.dəd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.