underload
giọng máy của trình duyệt
underload nghĩa là chất chưa đủ, chở chưa đủ, nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ.
Nghĩa của underload
Động từ
- Chất chưa đủ, chở chưa đủ.
- Nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ.
Dạng từ của underload
| Số nhiều | underloads |
| Ngôi thứ ba số ít | underloads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | underloading |
| Quá khứ phân từ | underloaded |
| Quá khứ | underloaded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underload
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
underload nghĩa là gì?
underload (động từ) nghĩa là chất chưa đủ, chở chưa đủ, nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ.