TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underload

giọng máy của trình duyệt

underload nghĩa là chất chưa đủ, chở chưa đủ, nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ.

Nghĩa của underload

Động từ

  1. Chất chưa đủ, chở chưa đủ.
  2. Nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ.

Dạng từ của underload

Số nhiềuunderloads
Ngôi thứ ba số ítunderloads
Hiện tại phân từ (-ing)underloading
Quá khứ phân từunderloaded
Quá khứunderloaded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underload

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

underload nghĩa là gì?

underload (động từ) nghĩa là chất chưa đủ, chở chưa đủ, nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.