underlying
giọng máy của trình duyệt
underlying nghĩa là nằm dưới, dưới, ẩn, hàm ẩn.
Nghĩa của underlying
Tính từ
- Nằm dưới, dưới.
- Ẩn, hàm ẩn, ngầm, căn cứ.
- Nghĩa bóng Cơ bản, cơ sở.
- underlying principlesnhững nguyên lý cơ bản
Dạng từ của underlying
| Số nhiều | underlyings |
Câu hỏi thường gặp
underlying nghĩa là gì?
underlying (tính từ) nghĩa là nằm dưới, dưới, ẩn, hàm ẩn.