TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underlying

giọng máy của trình duyệt

underlying nghĩa là nằm dưới, dưới, ẩn, hàm ẩn.

Nghĩa của underlying

Tính từ

  1. Nằm dưới, dưới.
  2. Ẩn, hàm ẩn, ngầm, căn cứ.
  3. Nghĩa bóng Cơ bản, cơ sở.
    • underlying principlesnhững nguyên lý cơ bản

Dạng từ của underlying

Số nhiềuunderlyings

Câu hỏi thường gặp

underlying nghĩa là gì?

underlying (tính từ) nghĩa là nằm dưới, dưới, ẩn, hàm ẩn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.