undermasted
giọng máy của trình duyệt
undermasted nghĩa là thiếu cột buồm.
Nghĩa của undermasted
Tính từ
- Thiếu cột buồm.
Dạng từ của undermasted
| So sánh hơn | more undermasted |
| So sánh nhất | most undermasted |
Câu hỏi thường gặp
undermasted nghĩa là gì?
undermasted (tính từ) nghĩa là thiếu cột buồm.