underplanting
giọng máy của trình duyệt
underplanting nghĩa là trồng thêm.
Nghĩa của underplanting
Danh từ
- Nông nghiệp Trồng thêm (cây).
Dạng từ của underplanting
| Số nhiều | underplantings |
Câu hỏi thường gặp
underplanting nghĩa là gì?
underplanting (danh từ) nghĩa là trồng thêm.