undershot
UK/ˈʌn.də(ɹ)ˌʃɒt/
giọng máy của trình duyệt
undershot nghĩa là Do dòng nước quay ở dưới (bánh xe).
Nghĩa của undershot
Tính từ
- Do dòng nước quay ở dưới (bánh xe).
Dạng từ của undershot
| Số nhiều | undershots |
Câu hỏi thường gặp
undershot nghĩa là gì?
undershot (tính từ) nghĩa là Do dòng nước quay ở dưới (bánh xe).
undershot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undershot: giọng Anh (UK) /ˈʌn.də(ɹ)ˌʃɒt/.