TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undershot

UK/ˈʌn.də(ɹ)ˌʃɒt/ giọng máy của trình duyệt

undershot nghĩa là Do dòng nước quay ở dưới (bánh xe).

Nghĩa của undershot

Tính từ

  1. Do dòng nước quay ở dưới (bánh xe).

Dạng từ của undershot

Số nhiềuundershots

Câu hỏi thường gặp

undershot nghĩa là gì?

undershot (tính từ) nghĩa là Do dòng nước quay ở dưới (bánh xe).

undershot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undershot: giọng Anh (UK) /ˈʌn.də(ɹ)ˌʃɒt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.